| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 109) | | | | | 19000 |
| 2 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 110) | | | | | 19000 |
| 3 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 111) | | | | | 19000 |
| 4 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 112) | | | | | 19000 |
| 5 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 113) | | | | | 19000 |
| 6 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 114) | | | | | 19000 |
| 7 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 116) | | | | | 19000 |
| 8 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 117 ) | | | | | 19000 |
| 9 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 118 ) | | | | | 19000 |
| 10 |
| | Khoa học giáo dục ( Số 119 ) | | | | | 19000 |
|