| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-01110 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 14 |
| 2 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-01141 | Toán 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 10/03/2026 | 14 |
| 3 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-01230 | Luyện viết 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 14 |
| 4 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-01261 | VBT Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 14 |
| 5 | Bùi Thị Lan Oanh | SGK-01280 | VBT Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 10/03/2026 | 14 |
| 6 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-01358 | Toán 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 10/03/2026 | 14 |
| 7 | Bùi Thị Lan Oanh | SNV-01348 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/03/2026 | 14 |
| 8 | Đặng Thị Thanh Hiếu | STK-01789 | Chuông nguyện hồn ai | ERNEST HEMINGWAY | 04/03/2026 | 20 |
| 9 | Đặng Thị Thanh Hiếu | STK-01791 | Kiếp sau | MARC LEVY | 04/03/2026 | 20 |
| 10 | Đặng Thị Thanh Hiếu | SGK-01359 | Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 11 | Đặng Thị Thanh Hiếu | SGK-01374 | VBT Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 12 | Đặng Thị Thanh Hiếu | SGK-00939 | Luyện viết 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 13 | Đặng Thị Thanh Hiếu | SGK-00953 | VBT Toán 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 70 |
| 14 | Đặng Thị Thanh Hiếu | SNV-01245 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 15 | Đỗ Thị Phương Thảo | SGK-01793 | VBT Toán 4 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 16 | Đỗ Thị Phương Thảo | SGK-01772 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 17 | Đỗ Thị Phương Thảo | SGK-01676 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 18 | Đỗ Thị Phương Thảo | SGK-01656 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 19 | Đỗ Thị Phương Thảo | SNV-01567 | Tiếng Việt 4/ Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 20 | Đỗ Thị Phương Thảo | STK-01504 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho học sinh lớp 4 | NGUYỄN TRÍ | 13/03/2026 | 11 |
| 21 | Đỗ Thị Phương Thảo | STK-01502 | Mở rộng - nâng cao kiến thức Tiếng Việt tiểu học 4 | TẠ ĐỨC HIỀN | 13/03/2026 | 11 |
| 22 | Đoàn Thị Ngọc Mai | STK-00091 | Tuyển tập Nam Cao | NAM CAO | 12/03/2026 | 12 |
| 23 | Đoàn Thị Ngọc Mai | KHGD-00377 | Khoa học giáo dục số 04 /2023 | LÊ ANH VINH | 12/03/2026 | 12 |
| 24 | Đoàn Thị Ngọc Mai | SGK-01659 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 25 | Đoàn Thị Ngọc Mai | SGK-01680 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 26 | Đoàn Thị Ngọc Mai | SGK-01778 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 27 | Đoàn Thị Ngọc Mai | SGK-01796 | VBT Toán 4 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 28 | Đoàn Thị Ngọc Mai | SNV-01570 | Tiếng Việt 4/ Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 29 | Hoàng Thị Huyền | STK-03056 | Nền giáo dục của người giàu | MICHAEL ELLSBERG | 24/02/2026 | 28 |
| 30 | Hoàng Thị Huyền | KHGD-00371 | Khoa học giáo dục số 11 /2022 | LÊ ANH VINH | 24/02/2026 | 28 |
| 31 | Hoàng Thị Huyền | SBH-00160 | Một số bài nói viết của chủ tịch Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm chống tham ô, lãng phí quan liêu | TRỊNH ĐÌNH BẢY | 24/02/2026 | 28 |
| 32 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SBH-00206 | Lời Bác dạy | TRẦN ĐƯƠNG | 09/02/2026 | 43 |
| 33 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SBH-00179 | Búp sen xanh | SƠN TÙNG | 09/02/2026 | 43 |
| 34 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SGK-01358 | Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 35 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SGK-01376 | VBT Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 36 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SGK-00955 | VBT Toán 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 70 |
| 37 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SGK-00938 | Luyện viết 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 38 | Hoàng Thị Tuyết Mai | SNV-01244 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 39 | Hứa Thị Lệ Thủy | SGK-02181 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 40 | Hứa Thị Lệ Thủy | SGK-01902 | Toán 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁIĐỖ, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/01/2026 | 67 |
| 41 | Hứa Thị Lệ Thủy | SGK-02058 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 42 | Hứa Thị Lệ Thủy | SGK-02081 | VBT Toán 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 67 |
| 43 | Hứa Thị Lệ Thủy | SNV-01684 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 44 | Hứa Thị Lệ Thủy | STK-02818 | Không gia đình | HECTOR MALOT | 19/03/2026 | 5 |
| 45 | Hứa Thị Lệ Thủy | STK-01739 | Nghệ thuật ứng xử sư phạm | HẢI YẾN | 19/03/2026 | 5 |
| 46 | Hứa Thị Lệ Thủy | STK-01277 | Phương pháp luyện từ và câu 5 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 19/03/2026 | 5 |
| 47 | Lê Hà Chi | SBH-00290 | Thầy giáo Nguyễn Tất Thành ở trường Dục Thanh | SƠN TÙNG | 06/03/2026 | 18 |
| 48 | Lê Hà Chi | SBH-00260 | Bác Hồ tấm gương sáng mãi - Về tác phong giản dị | ĐỖ BẢO NGÂN | 06/03/2026 | 18 |
| 49 | Lê Hà Chi | SGK-01354 | Tiếng Viêt 1/ Tập 1 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 50 | Lê Hà Chi | SGK-01375 | VBT Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 51 | Lê Hà Chi | SGK-00936 | Luyện viết 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 52 | Lê Hà Chi | SGK-00954 | VBT Toán 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 70 |
| 53 | Lê Hà Chi | SNV-01246 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 54 | Lê Thị Hạnh | SNV-01347 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 55 | Lê Thị Hạnh | SGK-01118 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 56 | Lê Thị Hạnh | SGK-01259 | VBT Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 57 | Lê Thị Hạnh | SGK-01285 | VBT Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 58 | Lê Thị Hạnh | SGK-01235 | Luyện viết 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 59 | Lê Thị Hạnh | SGK-01139 | Toán 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 60 | Lê Thị Hạnh | STK-00149 | Bỉ Vỏ | NGUYÊN HỒNG | 09/03/2026 | 15 |
| 61 | Lê Thị Hạnh | STK-00141 | Tắt đèn | NGÔ TẤT TỐ | 09/03/2026 | 15 |
| 62 | Lê Thị Hạnh | STK-00212 | 501 câu đố dành cho học sinh tiểu học | PHẠM THU YẾN | 09/03/2026 | 15 |
| 63 | Lê Thị Thúy | STK-03085 | Bí mật của may mắn | ALEX ROVIRA FERNANDO TRIAS DE BES | 11/03/2026 | 13 |
| 64 | Lê Thị Thúy | SPL-00136 | Luật đất đai năm 2013 | MINH NGỌC | 11/03/2026 | 13 |
| 65 | Lê Thị Thúy | TGTT-00270 | Thế giới trong ta (Số 533 T11 ̣̣/ 2022) | ĐÀO NAM SƠN | 11/03/2026 | 13 |
| 66 | Lê Thị Thúy | SGK-01116 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 67 | Lê Thị Thúy | SGK-01140 | Toán 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 68 | Lê Thị Thúy | SGK-01260 | VBT Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 69 | Lê Thị Thúy | SGK-01282 | VBT Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 70 | Lê Thị Thúy | SGK-01236 | Luyện viết 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 71 | Lê Thị Thúy | SNV-01352 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 72 | Lương Thị Mến | SGK-01790 | VBT Toán 4 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 73 | Lương Thị Mến | SGK-01770 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 74 | Lương Thị Mến | SGK-01674 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 75 | Lương Thị Mến | SGK-01652 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 76 | Lương Thị Mến | SNV-01566 | Tiếng Việt 4/ Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 77 | Lương Thị Mến | STK-03073 | Thăng Long Kinh kì - Kẻ chợ | NGUYỄN HUY THẮNG, NGUYỄN QUỐC TÍN | 11/03/2026 | 13 |
| 78 | Lương Thị Mến | STK-03044 | Sổ tay chính tả | HOÀNG ANH | 11/03/2026 | 13 |
| 79 | Lương Thị Mến | TGTT-00262 | Thế giới trong ta (Số 528 T6/ 2022) | ĐÀO NAM SƠN | 11/03/2026 | 13 |
| 80 | Lưu Thị Thu Hương | STK-00690 | Tuyển tập 150 bài văn hay tiểu học - quyển 3 | THÁI QUANG VINH | 20/03/2026 | 4 |
| 81 | Lưu Thị Thu Hương | STK-00748 | Rèn luyện toán 3 - Tập 2 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 20/03/2026 | 4 |
| 82 | Lưu Thị Thu Hương | SGK-01388 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 83 | Lưu Thị Thu Hương | SGK-01528 | VBT Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 84 | Lưu Thị Thu Hương | SGK-01509 | Luyện viết 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 85 | Lưu Thị Thu Hương | SGK-01409 | Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 69 |
| 86 | Lưu Thị Thu Hương | SGK-01548 | VBT Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 69 |
| 87 | Lưu Thị Thu Hương | SNV-01464 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 88 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK-01117 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 89 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK-01114 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 90 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK-01264 | VBT Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 91 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK-01288 | VBT Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 92 | Nguyễn Hồng Hạnh | SNV-01349 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 93 | Nguyễn Hồng Hạnh | SGK-01240 | Luyện viết 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 94 | Nguyễn Hồng Hạnh | STK-01188 | Tiếng Việt nâng cao Tiểu học 2 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 17/03/2026 | 7 |
| 95 | Nguyễn Hồng Hạnh | STK-01185 | 100 câu hỏi và đáp về việc dạy toán ở tiểu học | PHẠM ĐÌNH THỰC | 17/03/2026 | 7 |
| 96 | Nguyễn Hồng Hạnh | STK-01178 | Tú Xương thơ và đời | LỮ HUY NGUYÊN | 17/03/2026 | 7 |
| 97 | Nguyễn Mạnh Hùng | TGTT-00275 | Thế giới trong ta (CĐ 225 T12 ̣̣/ 2022) | ĐÀO NAM SƠN | 27/02/2026 | 25 |
| 98 | Nguyễn Mạnh Hùng | STK-03067 | Tam quốc diễn nghĩa | LA QUÁN TRUNG | 27/02/2026 | 25 |
| 99 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SBH-00023 | Bác của chúng ta | BÍCH THUẬN | 02/03/2026 | 22 |
| 100 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SBH-00012 | Chủ tịch Hồ Chí Minh với tuổi trẻ thế giới | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 02/03/2026 | 22 |
| 101 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | TCGD-00218 | Tạp chí giáo dục (Số 15 T8/ 2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 02/03/2026 | 22 |
| 102 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SGK-01357 | Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 103 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SGK-01373 | VBT Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 104 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SGK-01054 | VBT Toán 1 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 13/01/2026 | 70 |
| 105 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SGK-01048 | Luyện viết 1 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 106 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SNV-01242 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 107 | Nguyễn Thị Chang | SGK-01658 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 108 | Nguyễn Thị Chang | SGK-01679 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 109 | Nguyễn Thị Chang | SGK-01777 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 110 | Nguyễn Thị Chang | SGK-01795 | VBT Toán 4 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 111 | Nguyễn Thị Chang | SNV-01571 | Tiếng Việt 4/ Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 112 | Nguyễn Thị Chang | STK-02854 | Người thầy | FRANK MCCOURT | 13/03/2026 | 11 |
| 113 | Nguyễn Thị Chang | STK-02875 | Bốn món quà tặng con | BARBARA COLOROSO | 13/03/2026 | 11 |
| 114 | Nguyễn Thị Chang | STK-01495 | 500 bài toán chọn lọc 4 | NGUYỄN TÀI ĐỨC | 13/03/2026 | 11 |
| 115 | Nguyễn Thị Liễu | STK-01783 | Truyền thuyết về thành Troy và Hy Lạp | ANDREW LANG | 16/03/2026 | 8 |
| 116 | Nguyễn Thị Liễu | STK-00712 | Tuyển chọn 400 bài toán 3 | TÔ HOÀI PHONG | 16/03/2026 | 8 |
| 117 | Nguyễn Thị Liễu | SGK-01551 | VBT Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 118 | Nguyễn Thị Liễu | SGK-01531 | VBT Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 119 | Nguyễn Thị Liễu | SGK-01392 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 120 | Nguyễn Thị Liễu | SGK-01415 | Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 121 | Nguyễn Thị Liễu | SNV-01465 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 122 | Nguyễn Thị Liễu | SGK-01511 | Luyện viết 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 123 | Nguyễn Thị Mai Hoa | STK-00698 | Bồi dưỡng Văn năng khiếu tiểu học 3 | LÊ LƯƠNG TÂM | 20/03/2026 | 4 |
| 124 | Nguyễn Thị Mai Hoa | STK-00686 | 75 bài tập nâng cao Tiếng Việt | TẠ ĐỨC HIỀN | 20/03/2026 | 4 |
| 125 | Nguyễn Thị Mai Hoa | TCGD-00217 | Tạp chí giáo dục (Số 14 T7/ 2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 20/03/2026 | 4 |
| 126 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SBH-00276 | Bác Hồ tấm gương yêu nước | PHẠM VĂN HÒA | 06/03/2026 | 18 |
| 127 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SBH-00278 | Bác Hồ sống mãi - Những truyện hay về Bác -T1 | CÔNG TY PHAN THỊ | 06/03/2026 | 18 |
| 128 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SGK-01360 | Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 129 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SGK-01372 | VBT Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 130 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SGK-00937 | Luyện viết 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 131 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SGK-00956 | VBT Toán 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 70 |
| 132 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SNV-01247 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 133 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | SGK-01120 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 134 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | SGK-01238 | Luyện viết 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 135 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | SGK-01262 | VBT Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 136 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | SGK-01138 | Toán 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 13/01/2026 | 70 |
| 137 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | SGK-01286 | VBT Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 13/01/2026 | 70 |
| 138 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | SNV-01350 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 139 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | STK-00046 | Nghìn lẻ một đêm - Tập 1 | LỆ HOA | 09/03/2026 | 15 |
| 140 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | STK-00047 | Nghìn lẻ một đêm - Tập 2 | LỆ HOA | 09/03/2026 | 15 |
| 141 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | STK-00025 | Từ điển từ láy Tiếng Việt | HOÀNG VĂN HÀNH | 09/03/2026 | 15 |
| 142 | Nguyễn Thị Phương | STK-01746 | Cha và con | HỒ PHƯƠNG | 04/03/2026 | 20 |
| 143 | Nguyễn Thị Phương | SBH-00051 | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 3 | TRẦN NGỌC LINH | 04/03/2026 | 20 |
| 144 | Nguyễn Thị Phương | TCGD-00202 | Tạp chí giáo dục (Số 23 T12/ 2023 ) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 04/03/2026 | 20 |
| 145 | Nguyễn Thị Phương | SGK-01356 | Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 146 | Nguyễn Thị Phương | SGK-01370 | VBT Tiếng Viêt 1/ Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 147 | Nguyễn Thị Phương | SGK-01046 | Luyện viết 1 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 148 | Nguyễn Thị Phương | SGK-01052 | VBT Toán 1 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 13/01/2026 | 70 |
| 149 | Nguyễn Thị Phương | SNV-01243 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 ( Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 70 |
| 150 | Nguyễn Thị Thản | STK-01784 | Bậc thầy của trò chơi | ANDREW LANG | 02/03/2026 | 22 |
| 151 | Nguyễn Thị Thản | STK-01782 | Truyền thuyết về thành Troy và Hy Lạp | ANDREW LANG | 02/03/2026 | 22 |
| 152 | Nguyễn Thị Tố Uyên | STK-03001 | Vô cùng tàn nhẫn vô cùng yêu thương | PHẠM THỊ THANH VÂN | 26/01/2026 | 57 |
| 153 | Nguyễn Thị Tố Uyên | STK-02862 | Tôi đi học | NGUYỄN NGỌC KÝ | 26/01/2026 | 57 |
| 154 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01026 | Đạo đức 1 ( Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 189 |
| 155 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01161 | Đạo đức 2 (Cánh Diều) | TRẦN VĂN THẮNG, NGÔ VŨ THU HẰNG | 16/09/2025 | 189 |
| 156 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01423 | Đạo đức 3 (Cánh diều) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/09/2025 | 189 |
| 157 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01473 | Công nghệ 3 (Cánh Diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/09/2025 | 189 |
| 158 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01570 | VBT Đạo đức 3 (Cánh diều) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/09/2025 | 189 |
| 159 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01341 | VTH Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN DỤC QUANG, PHẠM QUANG TIỆP | 16/09/2025 | 189 |
| 160 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01062 | VBT Đạo đức 1 (Cánh diều) | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 189 |
| 161 | Nguyễn Thu Dung | SGK-01310 | VBT Đạo đức 2 (Cánh diều) | TRẦN VĂN THẮNG, NGÔ VŨ THU HẰNG | 16/09/2025 | 189 |
| 162 | Nguyễn Thu Dung | SNV-01512 | Đạo đức 3 (Cánh Diều) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/09/2025 | 189 |
| 163 | Nguyễn Thu Dung | SNV-01380 | Đạo đức 2 (Cánh Diều) | TRẦN VĂN THẮNG, NGÔ VŨ THU HẰNG | 16/09/2025 | 189 |
| 164 | Nguyễn Thu Dung | SNV-01520 | Công nghệ 3 (Cánh Diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 16/09/2025 | 189 |
| 165 | Nguyễn Thu Dung | SNV-01392 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN DỤC QUANG, PHẠM QUANG TIỆP | 16/09/2025 | 189 |
| 166 | Nguyễn Thu Dung | STK-00053 | Tuyển tập truyện ngắn Macxim Gorki | CAO XUÂN HẠO | 09/03/2026 | 15 |
| 167 | Nguyễn Thu Dung | STK-00062 | Tuyển tập truyện ngắn các tác giả đoạt giải NoBel | NHIỀU TÁC GIẢ | 09/03/2026 | 15 |
| 168 | Nhữ Thị Thắm | STK-01231 | Mở rộng và nâng cao kiến thức Tiếng Việt 5 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 19/03/2026 | 5 |
| 169 | Nhữ Thị Thắm | STK-01226 | Tuyển chọn các bài toán đố 5 nâng cao | HUỲNH QUỐC HÙNG | 19/03/2026 | 5 |
| 170 | Nhữ Thị Thắm | SGK-02184 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 171 | Nhữ Thị Thắm | SGK-01906 | Toán 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁIĐỖ, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/01/2026 | 67 |
| 172 | Nhữ Thị Thắm | SGK-02061 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 173 | Nhữ Thị Thắm | SGK-02084 | VBT Toán 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 67 |
| 174 | Nhữ Thị Thắm | SNV-01687 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 175 | Phạm Thị Hà | SGK-02083 | VBT Toán 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 67 |
| 176 | Phạm Thị Hà | SGK-02060 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 177 | Phạm Thị Hà | SGK-02183 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 178 | Phạm Thị Hà | SGK-01904 | Toán 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁIĐỖ, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/01/2026 | 67 |
| 179 | Phạm Thị Hà | SNV-01686 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 180 | Phạm Thị Hà | STK-01614 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 5 | TRẦN HUỲNH THỐNG | 17/03/2026 | 7 |
| 181 | Phạm Thị Hà | STK-01600 | Bồi dưỡng toán lớp 5 theo chủ đề các bài toán liên quan đến tỉ số | NGUYỄN VĂN NHO | 17/03/2026 | 7 |
| 182 | Phạm Thị Nhưng | STK-03006 | Cơm thầy cơm cô và cạm bẫy người | VŨ TRỌNG PHỤNG | 26/02/2026 | 26 |
| 183 | Phạm Thị Nhưng | STK-03049 | Chuyện của Phòm | LA HAN | 26/02/2026 | 26 |
| 184 | Phạm Thị Thanh Hòa | SGK-02056 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 185 | Phạm Thị Thanh Hòa | SGK-02079 | VBT Toán 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 67 |
| 186 | Phạm Thị Thanh Hòa | SGK-02179 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 187 | Phạm Thị Thanh Hòa | SGK-01900 | Toán 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁIĐỖ, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/01/2026 | 67 |
| 188 | Phạm Thị Thanh Hòa | SNV-01682 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 189 | Phạm Thị Thanh Hòa | STK-01590 | 500 bài toán chọn lọc tiểu học 5 | NGÔ LONG HẬU | 17/03/2026 | 7 |
| 190 | Phạm Thị Thanh Hòa | STK-01587 | Toán chuyên đề hình học lớp 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 17/03/2026 | 7 |
| 191 | Phạm Thị Thanh Hòa | STK-01278 | Phương pháp luyện từ và câu 5 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 17/03/2026 | 7 |
| 192 | Phạm Thị Thanh Nhàn | STK-03102 | Giá trị tình bạn trong các mối quan hệ | ALAN LOY MCGINNIS | 27/02/2026 | 25 |
| 193 | Phạm Thị Thanh Nhàn | STK-03097 | Cha mẹ khai vấn con tỉnh thức | KATHERINE JOHNSON MARTINKO | 27/02/2026 | 25 |
| 194 | Phạm Thị Thanh Nhàn | TCGD-00221 | Tạp chí giáo dục (Số 18 T9/ 2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 27/02/2026 | 25 |
| 195 | Phạm Thị Thu Hương | STK-00067 | Liêu trai chí dị - Tập 1 | BỒ TÙNG LINH | 12/03/2026 | 12 |
| 196 | Phạm Thị Thu Hương | STK-00084 | Thung lũng tử thần | ĐỖ KIM CUÔNG | 12/03/2026 | 12 |
| 197 | Phạm Thị Thu Hương | STK-00090 | Trở về Eden | ROSALIND MILES | 12/03/2026 | 12 |
| 198 | Phạm Thị Thu Hương | TCGD-00219 | Tạp chí giáo dục (Số 16 T8/ 2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 12/03/2026 | 12 |
| 199 | Phạm Thị Thu Hương | SGK-01794 | VBT Toán 4 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 200 | Phạm Thị Thu Hương | SGK-01776 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 201 | Phạm Thị Thu Hương | SGK-01672 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 202 | Phạm Thị Thu Hương | SGK-01677 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 203 | Phạm Thị Thu Hương | SNV-01572 | Tiếng Việt 4/ Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 204 | Phạm Thị Thúy Hằng | SGK-01903 | Toán 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁIĐỖ, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 16/01/2026 | 67 |
| 205 | Phạm Thị Thúy Hằng | SGK-02182 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 206 | Phạm Thị Thúy Hằng | SGK-02059 | VBT Tiếng Việt 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 207 | Phạm Thị Thúy Hằng | SGK-02082 | VBT Toán 5 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 67 |
| 208 | Phạm Thị Thúy Hằng | SNV-01685 | Tiếng Việt 5 - Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 67 |
| 209 | Phạm Thị Thúy Hằng | STK-01240 | Tìm tòi lời giải hình học 5 | TRẦN THỊ KIM CƯƠNG | 19/03/2026 | 5 |
| 210 | Phạm Thị Thúy Hằng | STK-01223 | Tự luyện câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 5 | NGUYỄN ĐỨC HÒA | 19/03/2026 | 5 |
| 211 | Phạm Thị Thúy Hằng | SPL-00114 | Luật cạnh tranh | MAI THANH HẰNG | 19/03/2026 | 5 |
| 212 | Phan Thị Tuyết | STK-01488 | 500 bài toán trắc nghiệm Tiểu học 4 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 07/01/2026 | 76 |
| 213 | Phan Thị Tuyết | SBH-00281 | Bác Hồ sống mãi - Những truyện hay về Bác -T2 | CÔNG TY PHAN THỊ | 07/01/2026 | 76 |
| 214 | Phan Thị Tuyết | STK-02999 | Lối sống tối giản của người Nhật | NHƯ NỮ | 07/01/2026 | 76 |
| 215 | Phan Thị Tuyết | SNV-01569 | Tiếng Việt 4/ Tập 2 ( Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 216 | Phan Thị Tuyết | SGK-01791 | VBT Toán 4 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 217 | Phan Thị Tuyết | SGK-01771 | VBT Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 218 | Phan Thị Tuyết | SGK-01675 | Toán 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 219 | Phan Thị Tuyết | SGK-01655 | Tiếng Việt 4 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 220 | Trần Thị Lựu | SGK-01414 | Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 221 | Trần Thị Lựu | SGK-01391 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 222 | Trần Thị Lựu | SGK-01510 | Luyện viết 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 223 | Trần Thị Lựu | SGK-01530 | VBT Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 224 | Trần Thị Lựu | SGK-01550 | VBT Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 225 | Trần Thị Lựu | SNV-01466 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 226 | Trần Thị Lựu | STK-01785 | Kiêu hãnh và định kiến | JANE AUSTEN | 16/03/2026 | 8 |
| 227 | Trần Thị Lựu | STK-01786 | Trò đùa của số phận | TẠ DUY ANH | 16/03/2026 | 8 |
| 228 | Trần Thị Tuyết Minh | STK-03099 | Tư duy nghịch đảo | PHƯƠNG TRÍ CAO | 12/03/2026 | 12 |
| 229 | Trần Thị Tuyết Minh | STK-03100 | Tư duy mở | NGUYỄN ANH DŨNG | 12/03/2026 | 12 |
| 230 | Vũ Thị Bích Ngọc | KHGD-00370 | Khoa học giáo dục số 10 /2022 | LÊ ANH VINH | 16/03/2026 | 8 |
| 231 | Vũ Thị Bích Ngọc | STK-03034 | Các món cháo trị bách bệnh | HOÀNG VŨ | 16/03/2026 | 8 |
| 232 | Vũ Thị Bích Ngọc | SNV-01469 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 233 | Vũ Thị Bích Ngọc | SGK-01552 | VBT Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 234 | Vũ Thị Bích Ngọc | SGK-01507 | Luyện viết 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 235 | Vũ Thị Bích Ngọc | SGK-01416 | Toán 3 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 15/01/2026 | 68 |
| 236 | Vũ Thị Bích Ngọc | SGK-01389 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 237 | Vũ Thị Bích Ngọc | SGK-01535 | VBT Tiếng Việt 3 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 15/01/2026 | 68 |
| 238 | Vũ Thị Liên | SNV-01351 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 239 | Vũ Thị Liên | SGK-01119 | Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 240 | Vũ Thị Liên | SGK-01143 | Toán 2 - Tập 2 (Cánh Diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 241 | Vũ Thị Liên | SGK-01239 | Luyện viết 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 242 | Vũ Thị Liên | SGK-01263 | VBT Tiếng Việt 2 - Tập 2 (Cánh diều) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 69 |
| 243 | Vũ Thị Liên | SGK-01287 | VBT Toán 2 - Tập 2 (Cánh diều) | ĐỖ ĐỨC THÁI, ĐỖ TIẾN ĐẠT | 14/01/2026 | 69 |
| 244 | Vũ Thị Liên | STK-03021 | Bài học làm mẹ | DIỆP THỦY | 05/01/2026 | 78 |
| 245 | Vũ Thị Liên | STK-01364 | Bài tập thực hành Tiếng Việt 2 - Tập 2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 10/03/2026 | 14 |
| 246 | Vũ Thị Liên | STK-02715 | Nuôi dạy con kiểu Nhật - dạy con làm việc nhà | NGUYỄN ĐÌNH TRỰC | 10/03/2026 | 14 |
| 247 | Vũ Thị Phương Mai | STK-02716 | Phương pháp giáo dục con của người do Thái | TRẦN HÂN | 26/02/2026 | 26 |
| 248 | Vũ Thị Phương Mai | STK-02711 | Văn hóa ứng xử bí quyết trẻ lâu, sống lâu | THẾ HÙNG | 26/02/2026 | 26 |
| 249 | Vũ Thị Phương Mai | TCGD-00204 | Tạp chí giáo dục (Số 01 T1/ 2024) | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 26/02/2026 | 26 |